Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C5-03 (8 ý kiến)

hotronganhang8cảm ứng điện dung nhạy . cũng như camera cho độ nét cao(3.784 ngày trước)

dailydaumo1cảm ứng nhìn đẹp hơn,vào mạng nhanh(4.468 ngày trước)

nguyenhuongbnmình thích em c5 hơn, kiểu dáng đẹp , hehehehe(4.744 ngày trước)

windbeduong nhien la c5 03 vì c5 có wifi ma(4.835 ngày trước)

blackpowercpcảm ứng điện dung nhạy . cũng như camera cho độ nét cao(4.850 ngày trước)

quanchuahanbangc5 thì nói làm gì nữa, dùng thích hơn x2 nhiều,đã dùng thử.và hiện đang dùng(4.887 ngày trước)

nguyenphucthukhong cần gì để nói thêm nhìu,,,,(4.896 ngày trước)

anh3sonX2 kieu dang hoi xua qua, c5 cm ung xai ngon ma thay hien dai hon(4.907 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X2 (3 ý kiến)

hoccodon6giá thành rẻ mà kiểu dáng gọn nhẹ,tính năng(4.121 ngày trước)

lamthemhegiá khá ổn là điện thoại có chức năng chụp hình và nghe nhạc rất tốt,nếu bạn thích dòng nokia thì đây là lựa chọn tốt cho những bạn thích có chế độ chụp hình đẹp ,sắc nét ,giá mềm(4.746 ngày trước)
Mở rộng

npc_shopX2 nhìn kiểu dáng mạnh mẽ mà giá lại rẻ :D(4.904 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C5-03 Graphite Black đại diện cho Nokia C5-03 | vs | Nokia X2 Blue on Silver đại diện cho Nokia X2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 40MB | vs | 48MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - 3.5 mm audio jack - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/WAV/еAAC+/WMA player - Photo editor - Organizer - Voice command/dial - Flash Lite 3.0 - TV-out - T9 | vs | - Dedicated music keys
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Nhắn tin flash | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Ghi | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 93g | vs | 81g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 105.8 x 51 x 13.8 mm | vs | 111 x 47 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C5-03 vs Nokia 5230 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Wave525 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Pop | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Mini S5570 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia C5 5MP | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs 5130 XpressMusic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C5-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia 2730 classic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia E52 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C1-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Sony Aspen vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Samsung Star vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 6303i vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia X2 |