Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Aspen (3 ý kiến)

hotronganhang8sản phẩm rất đẹp, chất lượng cao, tinh tế, ưa nhìn, rất hot, giá rẻ hợp lí. chất lượng cao(3.785 ngày trước)

hoccodon6hình ảnh sác nét, độ phan giải thực, tương phản tốt(3.840 ngày trước)

dailydaumo1vào mạng hết ý luôn,nhưng nghe nhạc loa hơi kém(4.555 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia X2 (4 ý kiến)

dungtien21nokia x2 vẫn là số 1 rôi pin dất khỏe(4.379 ngày trước)

honganh0304GIÁ THÀNH THẤP, THIẾT KẾ THỜI TRANG, KIỂU DÁNG ĐẸP, ÂM THANH SỐNG ĐỘNG, GIAO DIỆN BẮT MẮT(4.720 ngày trước)

vietdung98không thích kiểu vừa bấm vừa chạm của aspen(4.772 ngày trước)

ductin001pin trâu, chát nhanh, xài rất thích(4.791 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Faith (Sony Ericsson Aspen) Black đại diện cho Sony Aspen | vs | Nokia X2 Blue on Silver đại diện cho Nokia X2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 110MB | vs | 48MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- XPERIA Panels - Google Maps Latitude - Bing Maps - Skype, YouTube, Facebook, Twitter apps - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) | vs | - Dedicated music keys
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Nhắn tin flash | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 500giờ | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 81g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117 x 60 x 12.5 mm | vs | 111 x 47 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs 5130 XpressMusic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C5-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia 2730 classic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia E52 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C1-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Samsung Star vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 6303i vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia X2 |