Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 54 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C5-03 Graphite Black đại diện cho Nokia C5-03 | vs | Samsung Galaxy Mini S5570 Black đại diện cho Galaxy Mini S5570 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 40MB | vs | 160MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - 3.5 mm audio jack - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/WAV/еAAC+/WMA player - Photo editor - Organizer - Voice command/dial - Flash Lite 3.0 - TV-out - T9 | vs | - Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 11.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 570giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Ghi | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 93g | vs | 105g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 105.8 x 51 x 13.8 mm | vs | 110.4 x 60.8 x 12.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C5-03 vs Nokia 5230 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Wave525 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Samsung Galaxy 5 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Pop | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia C5 5MP | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Samsung Star II |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Corby II |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Acer E120 |
![]() | ![]() | Galaxy 551 vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | Galaxy Spica vs Galaxy Mini S5570 |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Galaxy Mini S5570 |
cam ung dien dung cua ss mini chac chan muot hon han c5-03 roi.
ai noi hdh simbian hon han android?? vay tai sao all cac hang dt( tru qua tao va nokia) deu su dung hdh android??! he dieu hanh thi simbian khong phai doi thu cua android roi. hdh simbian da loi thoi, chinh nokia cung dang dan the chan simbian bang window phone (mego).
ss mini chay muot hon co ram manh hon (387mb so voi128mb).
chup anh thi c5-03 nhinh hon nhung nhin chung thi giong nhau vi...(4.898 ngày trước)
- lướt web cũng rất nhanh nha.
- pin xài khá lâu 3-4 ngày ))))))))))))(4.638 ngày trước)
choj game thj caj nay good lam nhug nghe nhac thj cug tahg thoj(4.732 ngày trước)