Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 20 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung S5230 Star đại diện cho Samsung Star | vs | Nokia X2 Blue on Silver đại diện cho Nokia X2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 48MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor
- Handwriting recognition - Smart unlock - Smile detection - Shazam Find Music service | vs | - Dedicated music keys
- Stereo FM radio with RDS; built-in antenna - Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress - Nhắn tin flash | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 800giờ | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 93.5g | vs | 81g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104 x 53 x 11.9 mm | vs | 111 x 47 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Star vs Samsung Star WiFi | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs KP500 Cookie | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs Samsung Star II | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs LG Cookie Wifi | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs Samsung Corby | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs Corby II | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs Samsung E1182 | ![]() | ![]() |
Samsung Star vs KP502 Cookie | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
Samsung Wave525 vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
Nokia 5230 vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Samsung Star | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs 5130 XpressMusic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C5-05 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia 2730 classic |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia E52 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs Nokia C1-01 |
![]() | ![]() | Nokia X2 vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Sony Aspen vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 6303i vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5233 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C5 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5230 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia X6 vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia X2 |
Chụp ảnh đẹp cả ngày lẫn đêm vơi đèn flash LED.
Chụp cận cảnh từ khoảng cách xa với chức năng zoom kỹ thuật số 4x.
Quay video với tốc độ 20 khung hình mỗi giây.
Lấy nét toàn bộ bức ảnh với chức năng lấy nét hoàn chỉnh.(4.745 ngày trước)