Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia E52 (10 ý kiến)

muahangonlinehc320bàn phím qwer tiện lơi, xem phim nghe nhạc hay(3.765 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEbàn phím qwer tiện lơi, xem phim nghe nhạc hay(4.301 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế thanh mảnh sang trọng, đẹp, màn hình rộng(4.315 ngày trước)

rungvangtaybacnhìn đẹp hơn nhiều so với C5 5MP(4.365 ngày trước)

kiencktpin bền, có thêm wifi tăng khả năng lướt wed. thơi gian đàm thoại nghe nhạc nhiều hơn(4.506 ngày trước)

jackervnmẫu mã thật tuyệt, tôi rất thích(4.539 ngày trước)

theboss1m thik E52 dung ứng dụng mượt lắm(4.571 ngày trước)

tuandinh106Nokia E2 có nhiều tính năng hơn, pin khỏe hơn, có video call(4.762 ngày trước)

bann11fcau hinh manh, style dep, ban phim nhe de bam(4.773 ngày trước)

vutruonghainamcon này kiểu dáng chắc chắn, có hỗ trợ 3,5G và bộ nhớ trong cao hơn so với Nokia C5(4.846 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C5 5MP (4 ý kiến)

hoccodon6Dang cap van la mai mai, khong co gi che het. Tuyet voi(3.833 ngày trước)

vyvy_annokia C5 5mp chụp hình đẹp hơn(4.801 ngày trước)

LuciferwingsC5 5MP có bộ nhớ trong lớn hơn, chụp hình quay phim cũng chất lượng hơn. Giá cả cũng rất hợp lý, không quá đắt nhưng tích hợp đầy đủ tất cả các chức năng của một chiếc điện thoại di động hiện đại.(4.835 ngày trước)
Mở rộng

hamsterqngiá bình dân để có một chiếc đt 5.(4.896 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E52 black đại diện cho Nokia E52 | vs | Nokia C5 5MP (C5-00 5 MP / C5-002) All Black đại diện cho Nokia C5 5MP | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | ARM 11 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS, Series 60 rel. 3.2 | vs | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 60MB | vs | 270MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nokia Maps 3.0
- Digital compass - MP3/MP4/eAAC+/WMA player - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Talk time 6h / Stand-by 432h (3G) - Music play 18h | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Facebook, YouTube, hi5, Friendster, MySpace apps - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1050mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 4.4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 672giờ | vs | 672giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 49 x 9.9 mm | vs | 112.3 x 46 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |