Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Hero (7 ý kiến)

tramlikedùng ngon hơn nhiều.mặc dù màn hình bé tí(3.799 ngày trước)

luanlovely6cấu hình cũng như về màu sắc, công nghệ cao hơn(3.978 ngày trước)

hakute6HTC Wildfire chơi game thì chậm và giật lắm. Nói chung cấu hình nó thấp nên không chơi game được.(3.978 ngày trước)

hoccodon6Trọng lượng nhẹ hơn, nhiều chức năng(4.052 ngày trước)

quocduytuhero kiểu dáng có phần đẹp hơn,cấu hình như nhau,vod cho hero(4.453 ngày trước)

dailydaumo1mẫu mã đẹp hơn, giá mềm hơn nhiều(4.606 ngày trước)

PhatTaiPhatTaicái này cầm chắc chắn hơn, kiểu dáng minh fraats thích(4.713 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (3 ý kiến)

lan130Hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích(4.467 ngày trước)

tuankietautoSử dụng ứng dụng của HTC Wildfire thuận tiện hơn(4.786 ngày trước)

vuduyhoaHTC Hero co thiet ke nhin la nhung xau(4.863 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Hero A6262 đại diện cho HTC Hero | vs | HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black đại diện cho HTC Wildfire | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | vs | Qualcomm MSM7225 (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.5 (Cupcake) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 130 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 288MB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Sense UI
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Trackball - Digital compass - Dedicated search key - Scenes quick profile switcher - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI - autofocus - Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call - Smile detection, geo-tagging - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 690giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 56.2 x 14.4 mm | vs | 106.8 x 60.4 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Hero vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Storm2 9520 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Storm2 9550 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Satio | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Hero | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs HTC HD mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs LG Optimus |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs HTC Smart |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Optimus One vs HTC Wildfire |