Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (10 ý kiến)

hoangha2001Chọn HTC Wildfire vì đẹp hơn, kiểu dáng mềm mại hơn.(4.273 ngày trước)

jonstonevnchụp ảnh sắc nét âm thanh sống động(4.321 ngày trước)

vieclamthem04dòng này sài là chuẩn không cần chỉnh luôn hjhj(4.376 ngày trước)

lan130HTC có độ phân giải lớn hơn với màn hình 3D, HDH And 2.3 mới nhất(4.470 ngày trước)

handoi41176minh thich nó vi kiểu dánh nhìn đẹp hơn(4.533 ngày trước)

thanhnguyennhatcó flash , kiểu dáng đẹp và đẳng cấp hơn , xử lý nhanh(4.744 ngày trước)

taimutovngiua 2 san pham toi thich htc hon(4.811 ngày trước)

thegoodguy_3110Hiện nay mình đang sử dụng em HTC này, mình thấy em này chạy khá mượt, dễ sử dụng, gọn nhẹ hơn so với LG(4.834 ngày trước)

vuduyhoacac ung dung tren may lg chay ko thuc su muot ma(4.867 ngày trước)

ntvim88HTC Sense tốt hơn, máy HTC bền và có chất lượng hơn của LG(4.872 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus (7 ý kiến)

tramlikenhan hieu nay cuc ky ben, may on dinh(3.800 ngày trước)

luanlovely6tính năng vượt trội, màn hình cảm ứng rộng hơn(3.979 ngày trước)

hakute6Cau hinh tot hon do phan giai man hinh tot hon(3.979 ngày trước)

huyenmy0506kiểu dáng mới lạ cảm giác muốn có(4.498 ngày trước)

tranphuongnhung226kiểu dáng vừa vạn, phần mềm dễ năng cấp(4.640 ngày trước)

didongthanhdatthích màn hình và giao diện cùng cảm ứng LG(4.720 ngày trước)

minhkhanh11kiểu dáng, màu sắc đẹp, độ phân giải cao(4.890 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black đại diện cho HTC Wildfire | vs | LG GT540 Optimus White đại diện cho LG Optimus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM7225 (528 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 130MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • EMS • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI - autofocus - Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call - Smile detection, geo-tagging - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications | vs | - Social networking integration with live updates
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Facebook, Twitter, Bebo integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 690giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 118g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106.8 x 60.4 x 12 mm | vs | 109 x 54.5 x 12.9 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Wildfire vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Wildfire S | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Galaxy Spica | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs HTC Smart | ![]() | ![]() |
HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC Salsa vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Wildfire S |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | LG Optimus vs HTC Smart |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Net |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus |