Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC ThunderBolt (9 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.519 ngày trước)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.532 ngày trước)

phimtoancaubắt kịp xu hướng, máy đẹp, cấu hình mạnh mẽ(3.705 ngày trước)

xedienxinDễ sử dụng, chụp ảnh, nghe nhạc hoàn hảo(3.707 ngày trước)

hoccodon6man hinh rong lai dep hon gia cung duoc(3.844 ngày trước)

hakute6phím loại này, nhắn tin nhanh. Máy này các chức năng cũng ổn(3.878 ngày trước)

lan130Giao diện HTC nói chung và ThunderBolt nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(4.466 ngày trước)

hongnhungminimartmình luôn chuộng điện thoại HTC(4.700 ngày trước)

PhatTaiPhatTaixài cảm ứng vẫn thích hơn bấm chứ(4.706 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID PRO (2 ý kiến)

luanlovely6kieu dang dep,cau hinh tuong doi,ban phim qwerty toi rat thich(3.937 ngày trước)

hoacodonmình chưa dùng thử nhưng về giá cả thì mình chọn DROID PRO(4.148 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Thunderbolt 4G (HTC Incredible HD, HTC Droid Thunderbolt) (For Verizon) đại diện cho HTC ThunderBolt | vs | Motorola DROID PRO XT610 đại diện cho DROID PRO | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense 2.0 UI - Multi-touch input method - DNSe (Dolby mobile sound enhancement) - Video Skype & SNS integration - built-in kickstand - Digital compass - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - DivX/Xvid/MP4/H.263/H.264/WMV9/player - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/AAC+ player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document editor - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 330 giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 164g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122 x 66 x 13 mm | vs | 119 x 60 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC ThunderBolt vs LG Revolution | ![]() | ![]() |
HTC ThunderBolt vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
HTC ThunderBolt vs Motorola Triumph | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Droid Incredible 2 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
HTC Droid Incredible vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
Incredible S vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
![]() | DROID PRO vs HTC ChaCha |
![]() | DROID PRO vs Samsung Fascinate |
![]() | DROID PRO vs MOTO XT882 |
![]() | DROID 3 vs DROID PRO |
![]() | DROID 2 vs DROID PRO |
![]() | Motorola Atrix vs DROID PRO |
![]() | iPhone 4 vs DROID PRO |
![]() | Torch 9850 vs DROID PRO |
![]() | Bold Touch 9930 vs DROID PRO |
![]() | Photon 4G vs DROID PRO |
![]() | HTC EVO 3D vs DROID PRO |
![]() | DROID X vs DROID PRO |
![]() | Torch 9800 vs DROID PRO |
![]() | BlackBerry 9780 vs DROID PRO |