Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID 3 (13 ý kiến)

nijianhapkhaucảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.538 ngày trước)

xedienhanoiPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.538 ngày trước)

phimtoancaupin chờ lâu, chụp hình nghe nhạc tốt, kết nối 3g được(3.708 ngày trước)

xedienxinngười dùng ,kiểu dáng đẹp, cấu hình tốt(3.708 ngày trước)

hc304thiet ke moi la man hinh truot nhung rat chac chan(3.769 ngày trước)

hakute6Kiểu dáng đẹp, nhiều màu sắc, nghe nhạc(3.878 ngày trước)

tramlikecó cảm ứng vẫn thích hơn, dáng xinh xinh(3.940 ngày trước)

hoccodon6thiet ke moi la man hinh truot nhung rat chac chan(4.067 ngày trước)

dailydaumo1cái này xài có vẻ hay hơn chiếc kia(4.581 ngày trước)

hongnhungminimartmàn hình lớn, lướt web tốt hơn(4.700 ngày trước)

kootaiban phim nhu may tinh vay, minh rat thich(4.706 ngày trước)

nguyenngoctan_1995thoi trang, la san pham rat co tuong lai va ung dung cao trong hoc sinh(4.863 ngày trước)

luutieuvythiết kế vượt trội,bàn phím thiết kế tiện ích(4.917 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID PRO (1 ý kiến)

luanlovely6chiec nay chup hinh cung duoc, chu yeu la ung dung(4.078 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID 3 đại diện cho DROID 3 | vs | Motorola DROID PRO XT610 đại diện cho DROID PRO | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | TI OMAP4 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - Digital compass - HDMI port - 1080p@30fps video playback - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Quickoffice document editor | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/AAC+ player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document editor - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1540mAh | vs | Li-Ion 1420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 168g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 64 x 13 mm | vs | 119 x 60 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID 3 vs myTouch 4G | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs HTC ThunderBolt | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC EVO vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
Photon 4G vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
![]() | DROID PRO vs HTC ChaCha |
![]() | DROID PRO vs Samsung Fascinate |
![]() | DROID PRO vs MOTO XT882 |
![]() | HTC ThunderBolt vs DROID PRO |
![]() | DROID 2 vs DROID PRO |
![]() | Motorola Atrix vs DROID PRO |
![]() | iPhone 4 vs DROID PRO |
![]() | Torch 9850 vs DROID PRO |
![]() | Bold Touch 9930 vs DROID PRO |
![]() | Photon 4G vs DROID PRO |
![]() | HTC EVO 3D vs DROID PRO |
![]() | DROID X vs DROID PRO |
![]() | Torch 9800 vs DROID PRO |
![]() | BlackBerry 9780 vs DROID PRO |