Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: 600.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia X6 (13 ý kiến)

nijianhapkhauMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất(3.597 ngày trước)

xedienhanoikiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(3.603 ngày trước)

xedienxinThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.741 ngày trước)

tramlikeHình ảnh trung thực, rõ nét với lại là thương hiệu Nokia nên tạo lòng tin cho người sữ dụng(3.848 ngày trước)

hakute6bề ngoài sang trọng, chức năng thông minh, linh hoạt, đẳng cấp hơn hẳn(3.866 ngày trước)

phungsangautobộ nhớ trong lớn, chụp ảnh nét(3.886 ngày trước)

lequangvinhktThiết kế đẹp, sang trọng, nghe nhạc tốt, lướt web nhanh(3.894 ngày trước)

luanlovely6Thiết kế thời trang hơn, hỗ trợ giải trí tốt hơn.(3.898 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã đẹp bộ nhớ nhiều máy chạy nhanh(3.971 ngày trước)

chiocoshopủa, sao toàn so sánh hàng của Nokia với những tên tuổi kỳ lạ nào vậy(4.298 ngày trước)

dailydaumo1cảm ứng êm ái, cấu hình mạnh đệp(4.607 ngày trước)

hongnhungminimartNokia X6 nhìn sang hơn, to hơn Defy Mini(4.708 ngày trước)

thampham189Nokia X6 có thiết kế rất cá tính, chụp ảnh khá sắc nét(4.827 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT320 (1 ý kiến)

xedientotnhatbề ngoài sang trọng, chức năng thông minh, linh hoạt, đẳng cấp hơn hẳn(3.741 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia X6 Red on Black 32GB đại diện cho Nokia X6 | vs | Motorola Defy Mini XT320 đại diện cho Defy Mini XT320 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia X-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (434 MHz) | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface | vs | - Touch sensitive controls
- Geo-tagging - Dust and water resistant - SNS integration - Water, Dust proof - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 122g | vs | 107g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | vs | 109 x 58.5 x 12.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia X6 vs Nokia C6-01 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs FLIPSIDE MB508 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia X2 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia X6 | ![]() | ![]() |