Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 19 bình luận
Ý kiến của người chọn Cliq 2 (6 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.544 ngày trước)

hoccodon6Chay rat em, ko che vao dau duoc(4.109 ngày trước)

Ms_TamVừa có bàn phím vừa cảm ứng, thích ah nha!(4.218 ngày trước)

dailydaumo1Khong biet thuc te thi the nao, chac phai doi xem thoi(4.632 ngày trước)

luutieuvycó bàn phím truong + man hình cam ung lớn va nhìu tính năng(4.912 ngày trước)

junghagunmình cảm thấy mọi thứ đều tốt hơn(4.917 ngày trước)
Ý kiến của người chọn myTouch 4G (13 ý kiến)

nijianhapkhauGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.637 ngày trước)

xedienhanoinghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.646 ngày trước)

MINHHUNG6dùng cũng tốt ,giá cả cũng rất mềm không cao(3.894 ngày trước)

hoacodonmyTouch 4G quá đẹp, chiếc kia ko thể so sánh được(4.154 ngày trước)

saint123_v1hình ảnh rực rỡ, sắt nét màu đẹp(4.241 ngày trước)

officehnthiết kế lạ mắt, khá đẹp, màn cảm ứng mượt(4.309 ngày trước)

president1mình thích chiếc này hơn vì kiểu dáng đẹp hơn(4.564 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế lạ mắt, khá đẹp, màn cảm ứng(4.712 ngày trước)

bigzero2Bộ nhớ trong 4GB,màn hình rộng,độ phân giải cao.(4.762 ngày trước)

mypham_crusetsan pham gon nhe, bat mat, thich hop hon voi tam tuoi tren 20(4.910 ngày trước)

dungshopmyTouch 4G nhìn đã quá, màn hình cực rộng, mình cảm thấy mọi thứ đều tốt hơn(4.913 ngày trước)

kah_kitaCliq 2 hay myTouch 4G thì mytouch cảm ứng nhạy hơn(4.914 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanmyTouch 4G nhìn đã quá, màn hình cực rộng(4.918 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Cliq 2 đại diện cho Cliq 2 | vs | T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD) đại diện cho myTouch 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | T-Mobile | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Công Ty Nature Stone | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - SNS integration - QWERTY keyboard - MOTOBLUR UI - Touch sensitive control panel - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Stereo FM radio with RDS | vs | - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 1700 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1420mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 175g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 59.6 x 14.5 mm | vs | - | Kích thước | |||||
D |