Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Radar (7 ý kiến)

MINHHUNG6rat nhieu tinh nang vuot troi va ho to nhieu ung dung(3.903 ngày trước)

hoccodon6thấy 3d là thích rồi chưa cần xét cái nào tốt hơn(3.956 ngày trước)

luanlovely6đơn giản vì mình thích dùng dòng HTC Radar hơn(4.100 ngày trước)

chiocoshopHTC Radar được khen khá nhiều, không biết dùng có thích thật không(4.109 ngày trước)

tuyenha152HTC Radar có tông màu chủ đạo là trắng với bộ phụ kiện đi kèm cũng màu trắng tuyệt đỉnh.(4.488 ngày trước)

dailydaumo1Em lo là toàn tiếng anh! thì thix nghi đc vs em này là hơi lâu thôi(4.632 ngày trước)

vuduyhoaHTC Radar gia hoi cao voi 1may chay windowphone7(4.862 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Trophy (8 ý kiến)

muahangonlinehc320thiết kế mạnh mẽ sang trọng màu sắc thu hút(3.765 ngày trước)

hakute6cả hai đều đẹp, đều đáng suy nghĩ(4.022 ngày trước)

hoacodonđỉnh hơn, nhìn nó thời trang và không lỗi thời dù là vào bất kì thời điểm nào(4.148 ngày trước)

lan130Màn hình HTC Trophy rõ nét hơn so với LG Thrill 4G(4.466 ngày trước)

hnhdcau hinh manh hon va camera sac net hon(4.535 ngày trước)

wupengtốt... cấu hình như thế cũng ổn ùi.... giá tạm đc... công nghệ 3G với Video Call.... tốt(4.656 ngày trước)

_Shin3_mình dùng trophy rất hợp lý..............(4.683 ngày trước)

dungbdsNhiều tính năng, phong cách sành điệu, trẻ trung, cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.909 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Radar (HTC Omega) Active White đại diện cho HTC Radar | vs | HTC 7 Trophy đại diện cho HTC Trophy | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 3.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 576MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Multi-touch input method - HTC Locations - Microsoft office document viewer/editor - Facebook integration | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - SRS and Dolby Mobile sound enhancement - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 525giờ | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.5 x 61.5 x 10.9 mm | vs | 118.5 x 61.5 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Samsung Omnia 7 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Torch 9810 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |