Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 28 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Trophy (12 ý kiến)

chimecho1210Giá rẻ hơn,chất lượng có vể thấy hay hơn(4.362 ngày trước)

trinhtyquangCấu hình khủng, giá ưu đãi hơn(4.455 ngày trước)

lan130Giao diện HTC nói chung và Trophy nói riêng nhìn đẹp hơn, máy cầm chắc tay hơn và cho cảm giác pro hơn(4.466 ngày trước)

bboymonkeyTrophy nhiều tính năng hơn samsung(4.501 ngày trước)

emlaviphb89nhin thiet ke cua Samsung Omnia 7 don gian(4.554 ngày trước)

kieudinhthinhmáy bền đẹp, màu sắc sinh động, nhiều ứng dụng mới(4.625 ngày trước)

tranphuongnhung226cảm ứng nhạy, âm thanh mượt, dễ sử dụng(4.630 ngày trước)

dailydaumo1HTC 7 may anh net hon zoom tot hon(4.632 ngày trước)

dinghiutính năng vượt rội. in trau. dáng chắc hơn hẳn. căm ứng mượt ko kém(4.682 ngày trước)

ntvim88Giao diện htc sense tốt hơn giao diện samsung touchwiz(4.849 ngày trước)

binhgia05HTC Trophy, tôi chọn HTC vì thấy oke khi dùng(4.877 ngày trước)

drtiendiepTôi đã mua dùng và so sánh với bạn. Thấy HTC 7 Trophy hay hơn!(4.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Omnia 7 (16 ý kiến)

MINHHUNG6là đẳng cấp từ kiểu dáng chất lượng.(3.904 ngày trước)

hoccodon6san pham nay rat ben ma con de su dung.(3.957 ngày trước)

hoanglonghua1mai zo mai zo mua ma dung em cung mua haha(4.001 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng sang trọng, lịch lãm thích hợp cho dân văn phòng(4.101 ngày trước)

haiyenle132Màn hình cảm ứng nhạy hơn, máy nhỏ gọn, ứng dụng thân thiện dễ dùng(4.390 ngày trước)

doantyutgiá tương đương ,omnia 7 vuông vắn xinh xắn,sắc nét hơn HTC(4.400 ngày trước)

dunghhcThiết kế của Omnia 7 khá bắt mắt. Giá cũng tương đương nhau. Cấu hình cũng vậy. Thương hiệu lại càng thích hơn HTC. Cộng đồng người dùng, forum hỗ trợ. Nói chung là chọn em SS O7 là lựa chọn đúng đắn nhất với giá tiền đó(4.407 ngày trước)
Mở rộng

hnhdthiet ke vuong van man hinh sac net(4.535 ngày trước)

kusudonickyKiểu dán đẹp, hợp thời trang, giá cả phải chăng.(4.563 ngày trước)

hoahongbachkimSamsung Omnia 7 cấu hình đẹp hơn(4.646 ngày trước)

alibabavnuskiểu dáng đẹp hơn so với htc trophy(4.775 ngày trước)

vuduyhoanhin thiet ke cua Samsung Omnia 7 don gian nhung rat san trong(4.863 ngày trước)

minhthuy1403thiết kế của omina quyến rũ tôi(4.896 ngày trước)

NgaMinMình chọn SamSung Omnia 7 vì nó đẹp hơn. hợp thời trang và giao diện cũng như các tính năng cũng vượt trội hơn nữa. bạn hãy thử và cảm nhận :d(4.909 ngày trước)

dungbdsNhiều tính năng, phong cách sành điệu, trẻ trung, sang trọng, quý phái,(4.909 ngày trước)

StudykillMình chọn SamSung Omnia 7 vì nó sở hữu Super AMOLED cho chất lượng hình ảnh và màu sắc tốt hơn Super LCD của HTC Trophy. Ngoài ra kiểu dáng thiết kế mỏng, và sang trọng hơn. Tốc độ xử lí nhanh hơn ( cùng 1 Ghz nhưng lại thấy sự khác nhau khi chạy cùng 1 ứng dụng ). Pin tốt hơn(4.910 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC 7 Trophy đại diện cho HTC Trophy | vs | Samsung i8700 OMNIA 7 16GB đại diện cho Samsung Omnia 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Microsoft Windows Phone 7 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - 3.5 mm audio jack - SRS and Dolby Mobile sound enhancement - MP3/AAC+/WAV/WMA9 player - MP4/H.263/H.264/WMV9 player - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - Microsoft office document viewer/editor - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/eAAC+ player - Organizer - Voice memo - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | 390 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 138g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.5 x 61.5 x 12 mm | vs | 122.4 x 64.2 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |