Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Amaze 4G (4 ý kiến)

hoccodon6màn hình lớn độ phân giải cao(3.903 ngày trước)

luanlovely6có nhiều tính năng, máy đẹp hơn(4.100 ngày trước)

dailydaumo1màn hình cảm ứng to, bộ nhớ lớn, pin dung lượng cao, nhiều tính năng(4.419 ngày trước)

luutieuvymàn hình cảm ứng to .pin dung lượng lớn, nhiều tính năng xử lý ảnh(4.917 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Vigor (3 ý kiến)

tramlikelà thương hiệu nhật nổi tiếng bền đẹp rùi. Chọn ngay thôi.(3.798 ngày trước)

hakute6chất lượng cao trên điện thoại di động một cách dễ dàng nhất.(3.979 ngày trước)

lan130HTC Vigor nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng,đẹp hơn(4.466 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Amaze 4G Black T-Mobile đại diện cho HTC Amaze 4G | vs | HTC Rezound (HTC Vigor, HTC ThunderBolt 2, HTC Droid Incredible HD, HTC ADR6425) đại diện cho HTC Vigor | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Geo-tagging, touch-focus, face detection, SmartShot, BurstShot, SweepShot, ClearShot - Touch-sensitive controls - SRS sound enhancement - Active noise cancellation with dedicated mic - NFC support - Digital compass - TV-out (via MHL A/V link) - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense v3.5 UI - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1620mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 260 giờ | vs | 260 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 173g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130 x 65.6 x 11.8 mm | vs | 129 x 65.5 x 13.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Amaze 4G vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs Motorola RAZR |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs HTC Vivid |
![]() | ![]() | HTC Vigor vs P930 Nitro HD |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Titan vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Sensation XE vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Nokia N9 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Vigor |