Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,7
Giá: 900.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Radar (7 ý kiến)

hoccodon6mới mua 1 chiếc màu trắng, yêu lắm nhé , dùng thích cực lun(3.890 ngày trước)

hakute6cảm ứng cực tốt,thiết kế sang trọng,rất đẳng cấp(4.023 ngày trước)

chiocoshopMáy đẹp, pin bền, phần bổ trợ phong phú(4.109 ngày trước)

jonstonevnsóng khỏe, hình ảnh rõ nét, pin bền(4.344 ngày trước)

tuyenha152camera trên HTC Radar cũng tốt hơn hẳn so với các dòng máy chạy WP7 trước của HTC với hình ảnh trong và khả năng lấy nét linh hoạt.(4.488 ngày trước)

leonletuyenwp là sự vượt trội đáng kể của dt rôi..sự hâp dẫn mới cho ng dùng(4.722 ngày trước)

truongvancuongbgcảm ứng mượt , hệ điều hành thông minh(4.772 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 700 (6 ý kiến)

luanlovely6hơn hẳn về mặt cảm ứng, hỗ trợ Video Call(3.839 ngày trước)

hoacodonNokia 700 vì kiểu dáng sang trọng mạnh mẽ(4.149 ngày trước)

lan130Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp. mình thích cái này(4.463 ngày trước)

dailydaumo1thích samsung! giá phải chăng mà chất lượng miễn chê(4.632 ngày trước)

FPTTelkhuyenmaiGiá Nokia 700 rẻ hơn HTC Radar nhiều quá(4.703 ngày trước)

xb043667Nhìn về tính năng và bên trong thì mình chọn 700, ngon hơn HTC(4.740 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Radar (HTC Omega) Active White đại diện cho HTC Radar | vs | Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red đại diện cho Nokia 700 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 2GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Multi-touch input method - HTC Locations - Microsoft office document viewer/editor - Facebook integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1080mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 525giờ | vs | 450giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.5 x 61.5 x 10.9 mm | vs | 110 x 50.7 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Samsung Omnia 7 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Torch 9810 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 600 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs ATRIX 2 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N86 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia 700 |