Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z2 (4 ý kiến)

muanhanh247micro stereo tĩnh điện STM10 khá nhỏ gọn, thu âm thanh rõ nét, chân thực như ngoài đời.(3.356 ngày trước)

KemhamiXperia Z2 được trang bị một màn hình lớn 5.2-inch(3.390 ngày trước)

khanh230364Xperia Z2 có tiếng hơn là oppo(3.509 ngày trước)

hqkhanhbtMáy được trang bị ram 3G, chạy mượt mà hơn(3.642 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo N1 (3 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, mãnh mẽ, giá tốt.(3.294 ngày trước)

vietquoc1188Nghe nhạc hay, chụp hình đẹp, thiết kế đẹp.(3.385 ngày trước)

hoalacanh2Giá cả mềm nhiều người có thể sắm dc 1 em này về dùng nghe gọi lướt web, chơi game(3.585 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black đại diện cho Xperia Z2 | vs | Oppo N1 16GB đại diện cho Oppo N1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - Touch-sensitive area at the back (O-Touch, supports long press, sliding and double tap)
- O-Click Bluetooth Remote Control (bundled) - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3160mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 212g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 73.3 x 8.2 mm | vs | 170.7 x 82.6 x 9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 LTE-A | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3+ | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3+ Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
G Flex vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |