Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z2 (2 ý kiến)

muanhanh247màn hình của Xperia Z2 lớn nên mật độ điểm ảnh thấp(3.355 ngày trước)

Kemhamiứng dụng thông minh giúp tiết kiệm thời gian và công sức(3.389 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3+ Dual (6 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, màn hình nét, chạy mượt, cấu hình ổn.(3.294 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế đẹp, sang trọng, cấu hình tốt(3.385 ngày trước)

anht401Sony Xperia Z3+ mỏng hơn bao giờ hết với độ dày chỉ 6,9 mm và cực kỳ nhẹ khi cầm trên tay. Thực tế là bạn có thể sẽ quên mất mình đang cầm chiếc điện thoại trên tay nếu như không bị cuốn hút bởi vẻ đẹp hoàn mỹ của nó.(3.414 ngày trước)
Mở rộng

khanh230364Xperia Z3+ Dual có nhiều tính năng được nâng cấp(3.509 ngày trước)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.584 ngày trước)

lopforever1992Máy có thiết kế đẹp hơn, cấu hình cao hơn(3.600 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z2 Sirius D6502 Black đại diện cho Xperia Z2 | vs | Sony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) Aqua Green đại diện cho Xperia Z3+ Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 430 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | Scratch-resistant glass, oleophobic coating
- Triluminos display - X-Reality Engine - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0) - ANT+ support - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13.5giờ | vs | 17giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 590giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 73.3 x 8.2 mm | vs | 146 x 72 x 6.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z2 vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 LTE-A | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Oppo N1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Huawei Ascend P7 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia Z3+ | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
G Flex vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |