Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 3 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E6 (E6-00) Black đại diện cho Nokia E6 | vs | Nokia C5 Grey đại diện cho Nokia C5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | Nokia C-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | ARM 11 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian Anna OS | vs | Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.46inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 640pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail • IM • AMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Stereo FM radio with RDS - QWERTY keyboard | vs | - Organizer
- Facebook, YouTube, Flickr, MySpace apps | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1050mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 670giờ | vs | 670giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 133g | vs | 89g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 59 x 10.5 mm | vs | 112 x 46 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E6 vs Bold Touch 9900 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Bold Touch 9930 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Hệ điều hành Symbian Anna
Máy ảnh 8.0 MP, hỗ trợ flash kép, camera phụ
Quay phim HD chuẩn 720p
Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS, Bluetooth
Ứng dụng QuickOffice soạn thảo văn bản, kết nối Tivi
Nhược điểm: Không hỗ trợ đa sim, không hỗ trợ hồng ngoại(4.675 ngày trước)