Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn RAZR D3 (2 ý kiến)

dailydaumo1đời sau kiểu dáng chức năng được cải thiện hơn(3.418 ngày trước)

dungsonBOSTONEĐi cùng với đó là thiết kế, cấu hình và một mức giá khá hấp dẫn cho các khách hàng yêu công nghệ, khoảng 9.5 triệu đồng(3.972 ngày trước)
Ý kiến của người chọn RAZR D1 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola RAZR D3 XT919 Black đại diện cho RAZR D3 | vs | Motorola RAZR D1 Black đại diện cho RAZR D1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Analog/ Digital TV tunner
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Photo viewer/editor - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 1785mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.3 x 59.8 x 9.8 mm | vs | 110 x 59 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
RAZR D3 vs Xperia L | ![]() | ![]() |
RAZR D3 vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
RAZR D3 vs Lucid2 VS870 | ![]() | ![]() |
RAZR D3 vs HTC First | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Optimus L3 II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Optimus L5 II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Optimus L7 II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend II vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs RAZR D3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia L |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Xperia SP |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs Lucid2 VS870 |
![]() | ![]() | RAZR D1 vs HTC First |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L3 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L5 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Optimus L7 II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One VX vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One XL vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One X vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | HTC One V vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend II vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs RAZR D1 |