Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn E2652W Champ Duos (2 ý kiến)

dailydaumo1NOKIA dễ dùng nhưng kiểu dáng quá xấu(4.604 ngày trước)

hongnhungminimartkiểu dáng của NOKIA thô và xấu quá(4.668 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 306 (9 ý kiến)

tebetidùng không 1 lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.424 ngày trước)

xedienhanoisản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.429 ngày trước)

nijianhapkhauMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất(3.497 ngày trước)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.509 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng đẹp, nhỏ, gọn, nhiều chức năng(3.679 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng đẹp, nhỏ, gọn, nhiều chức năng(3.680 ngày trước)

hakute6máy thiết kế đẹp,nhiều màu sắc,phụ tùng thay thế dễ dàng(3.843 ngày trước)

luanlovely6Kiểu dáng đẹp, nhỏ, gọn, nhiều chức năng(3.886 ngày trước)

hoccodon6cả hai cùng có thiết kế đẹp nhưng nokia mạnh mẽ, bền bỉ hơn(4.062 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung E2652W Champ Duos Wifi Black đại diện cho E2652W Champ Duos | vs | Nokia Asha 306 Mid Blue đại diện cho Nokia Asha 306 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 1.3Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 32MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - Mobile Printing - Offline Mode - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 475giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.9 x 54.9 x 13 mm | vs | 110.3 x 53.8 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
E2652W Champ Duos vs C3303 Champ | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs C2-03 Touch and Type | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Sony Ericsson G705 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Star II DUOS | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Samsung B7722 vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
Sony Ericsson Yendo vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
S5620 Monte vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
Corby II vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs E2652W Champ Duos | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 306 |