Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 306 (2 ý kiến)

hakute6Thiết kế mỏng đẹp, kiểu dáng sang trọng(3.839 ngày trước)

dailydaumo1chức năng nhiều hơn, chụp hình đẹp, luot web nhanh(4.587 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX TV XT682 (5 ý kiến)

tebetiđộ phân giải cao, chụp ảnh sắc nét(3.422 ngày trước)

hoalacanh2hệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.508 ngày trước)

luanlovely6Giá rẻ, chất lượng âm thanh, màu sắc tốt.(3.839 ngày trước)

tramlikechạy mượt hơn, độ phân giải tốt hơn(3.882 ngày trước)

hoccodon6nhỏ gọn, nhẹ nhàn hơn và giá cả cũng tương đối rẻ(3.938 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 306 Mid Blue đại diện cho Nokia Asha 306 | vs | Motorola ATRIX TV XT682 đại diện cho Motorola ATRIX TV XT682 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 32MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Touch sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 96g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.3 x 53.8 x 12.8 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Star II DUOS vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Motorola ATRIX TV XT682 |