Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Arrive (11 ý kiến)

nijianhapkhauThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới(3.487 ngày trước)

phimtoancauDòng điện thoại đẹp hơn, sành điệu, lịch thiệp, các tiện ích nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.676 ngày trước)

xedienxinCảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao hơn(3.678 ngày trước)

hakute6là thương hiệu được ưa chuộng hơn và có nhiều tính năng hấp dẫn hơn(3.984 ngày trước)

cuongjonstone123HTC Arrive, điện thoại thông minh (smartphone) WP7 đầu tiên sử dụng mạng CDMA của Sprint(4.025 ngày trước)

lan130Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao hơn.(4.442 ngày trước)

anhduy2110vncấu hình tốt hơn, kiểu dáng , màn hình to đẹp(4.589 ngày trước)
vuvanhien1máy này cao cấp hơn nhiều đấy chứ(4.600 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế bắt mắt ,giá cả hấp dẫn ,nhẹ ,pin bền ,sóng khỏe(4.643 ngày trước)

hongnhungminimartTui thích dùng điện thoại của HTC hơn của SS(4.667 ngày trước)

kootaichiec nay thi cau hinh manh hon chiec kia(4.706 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Epic 4G (2 ý kiến)

luanlovely6kiểu dáng đẹp hơn mạnh mẽ hơn(3.984 ngày trước)

hoccodon6màn hình cực lớn với độ nét cao và trung thực đến bất ngờ(4.061 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Arrive (HTC 7 Pro CDMA) 16GB đại diện cho HTC Arrive | vs | Samsung Galaxy S Pro (Samsung Epic 4G) đại diện cho Epic 4G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | ARM Cortex A8 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | PowerVR SGX540 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.6inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Dolby Mobile and SRS sound enhancement - Digital compass - Facebook and Twitter integration - YouTube client - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) | vs | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - QWERTY keyboard - TouchWiz 3.0 UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Touch-sensitive controls - Proximity sensor for auto turn-off - Swype text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 185g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.5 x 59 x 15.5 mm | vs | 124 x 65 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |