Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 2 (1 ý kiến)

huongsonspvgXiaomi Redmi 2 vẫn thích hàng của xiaomi(3.720 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Meizu MX2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Xiaomi Redmi 2 (Xiaomi Hongmi 2) Black đại diện cho Xiaomi Redmi 2 | vs | Meizu MX2 16GB Black đại diện cho Meizu MX2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Xiaomi | vs | Meizu | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex A9 (1.6 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1280 x 720pixels | vs | 800 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Google Search, Maps, Gmail, Talk - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 142g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134 x 67.2 x 9.4mm | vs | 124.9 x 64.9 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xiaomi Redmi 2 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Kodak IM5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Meizu M1 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Meizu M1 Mini | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Meizu MX3 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Texet X-square TM-4972 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Texet iX-maxi TM-4982 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo A5000 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo RocStar A319 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Lenovo S560 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs Oppo Joy Plus | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs BenQ B502 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs ZTE Blade G | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs BenQ B50 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2 vs BenQ F52 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 2 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note 4G White vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Meizu M1 Note vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820s vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 mini vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |