Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn G Pro 2 (2 ý kiến)

nijianhapkhauMàn hình đẹp, mầu sắc sống động xem phim rất thích(3.403 ngày trước)

hoalacanh2Giá cả mềm nhiều người có thể sắm dc 1 em này về dùng nghe gọi lướt web, chơi game(3.567 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo S850 (5 ý kiến)

xedienhanoiđẹp với mặt lưng cong mềm mại hơn(3.403 ngày trước)

tebetiKhông quá to so với các điện thoại cao cấp bay giờ(3.471 ngày trước)

phimtoancauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu(3.671 ngày trước)

xedienxinMỏng và đẹp hơn, mầu đen sành điệu, mình rất thích(3.671 ngày trước)

hoccodon6san pham tot ,bo nho trong nhieu vi xu li tot(3.758 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus G Pro 2 F350 32GB đại diện cho G Pro 2 | vs | Lenovo S850 Pink đại diện cho Lenovo S850 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | vs | Mediatek MT6582 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS Plus Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - LG Optimus UI
- Dolby mobile sound enhancement - Geo-tagging, face detection, image stabilization, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Po 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 336giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Tím | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 141 x 71 x 8.2 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
G Pro 2 vs Lumia 930 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 635 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs lg g3 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs G Vista | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs LG G3 isai | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
L40 Dual vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
LG F70 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia xl vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia x vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
OPPO Find 5 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
LG GX vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
G Flex vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Honor 4X |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo S856 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A606 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A916 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A806 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A680 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo S580 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs LG Spirit |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lava Icon |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs XOLO Play 8X-1200 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lava Iris X5 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Micromax Canvas Nitro 2 |
![]() | ![]() | Philips I928 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo S930 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo s720 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo S650 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Moto G vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lenovo S850 |