Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo S850 Pink đại diện cho Lenovo S850 | vs | Huawei Honor 4X đại diện cho Honor 4X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Mediatek MT6582 | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX544 MP2 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2000mAh | vs | Li-Ion 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 336giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Tím | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 71 x 8.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lenovo S850 vs Lenovo S856 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo A606 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo A916 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo A806 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo A680 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo S580 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Xolo Opus 3 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Xolo Q2000 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Panasonic P81 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lenovo K80 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lava Icon | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs XOLO Play 8X-1200 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Lava Iris X5 | ![]() | ![]() |
Lenovo S850 vs Micromax Canvas Nitro 2 | ![]() | ![]() |
Philips I928 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Lenovo S930 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Lenovo s720 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Lenovo S650 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Zenfone 4 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Honor 2 |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Honor 3C Play |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Honor 3X Pro |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Honor 3C 4G |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Honor 6x |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Huawei Ascend GX1 |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Huawei Ascend P6 |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Huawei Honor 6 Plus |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Huawei Ascend G7 |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Lava Icon |
![]() | ![]() | Honor 4X vs XOLO Play 8X-1200 |
![]() | ![]() | Honor 4X vs Lava Iris X5 |
![]() | ![]() | Honor 6 vs Honor 4X |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Honor 4X |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Honor 4X |