Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S4 mini (3 ý kiến)

dailydaumo1âm nhạc sống động,lướt web nhanh(3.873 ngày trước)

luanlovely6nhỏ gọn hơn, kiểu dáng đẹp hơn, màu sắc đẹp(3.881 ngày trước)

hakute6Dòng máy cấu hình cao, đẳng cấp dể sử dụng(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 Sport (2 ý kiến)

maynganhnhuaMaoxinCó nhiều ứng dụng mới, phần mềm thông minh hơn.(3.582 ngày trước)

hoccodon6Màn hình đẹp hơn, thiết kế thời trang và mang hơi hướng trẻ trung hơn(3.894 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Black đại diện cho Galaxy S4 mini | vs | Samsung Galaxy S5 Sport Electric Blue đại diện cho Galaxy S5 Sport | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5.1inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | Protection: Corning Gorilla Glass 3
- TouchWiz UI - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1900mAh | vs | Li-Ion 2800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 107g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.6 x 61.3 x 8.9 mm | vs | 144 x 74 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G Vista | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs lg g3 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Note Edge |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 Sport |