Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 Sport (4 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng đẹp,hình ảnh rõ nét hơn(3.406 ngày trước)

maynganhnhuaMaoxinMàn hình rộng, dễ sử dụng, hệ điều hành ổn định(3.522 ngày trước)

hoccodon6thường được đánh giá cao hơn, mẫu mã thì không cần phải nói đến(3.835 ngày trước)

SonBostoneMình nghĩ rằng Galaxy S5 Sport có nhiều điểm mạnh hơn LG G3 S rất nhiều,....(3.847 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG G3 S (1 ý kiến)

tebetiBộ vi xử lý cực nhanh, lướt web mượt(3.452 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S5 Sport Electric Blue đại diện cho Galaxy S5 Sport | vs | LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black đại diện cho LG G3 S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Protection: Corning Gorilla Glass 3
- TouchWiz UI - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 144 x 74 x 8.9 mm | vs | 137.7 x 69.6 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S5 Sport vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | LG G3 S vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Note 4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Note Edge |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 820 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Gionee Elife S5.5 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG G3 S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG Magna |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | G Vista vs LG G3 S |
![]() | ![]() | One mini 2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs LG G3 S |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 S |
![]() | ![]() | lg L90 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | L90 Dual vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs LG G3 S |