Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Lucid 3 VS876 (1 ý kiến)

hakute6dùng cũng được rồi, chụp ảnh có chế độ đèn mờ(3.931 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E3 (2 ý kiến)

luanlovely6Vì máy tính chạy nhanh và tốt.(3.887 ngày trước)

hoccodon6Đẳng cấp, thiết kế đẹp mắt.. cầm chắc tay, hệ điều hành độc quyền(3.904 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Lucid 3 (VS876) Verizon đại diện cho Lucid 3 VS876 | vs | Acer Liquid E3 đại diện cho Liquid E3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 960 x 540pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Đang chờ cập nhật | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | NFC | vs | - DTS sound enhancement
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 360 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 124g | vs | 135g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132 x 66 x 9.91mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E3 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E3 |