Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Liquid E3 (2 ý kiến)

luanlovely6thiết kế đẹp hơn, sang trọng hơn, toát lên vẽ quý phái(3.873 ngày trước)

hoccodon6thiết bị dáng tin cậy, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao(3.905 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Liquid E700 (1 ý kiến)

hakute6mẫu mã đẹp hơn, cấu hình mạnh hơn(3.931 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Acer Liquid E3 đại diện cho Liquid E3 | vs | Acer Liquid E700 đại diện cho Liquid E700 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Acer | vs | Acer | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Mediatek MT6582 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - DTS sound enhancement
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 3500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | Kích thước | |||||||
D |
Đối thủ
Liquid E3 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Liquid E3 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Liquid E3 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Liquid E3 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Liquid E3 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Liquid Z4 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Liquid Z5 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry 9720 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Classic vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Passport vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
LG Volt vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Liquid E700 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Liquid E600 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z200 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z4 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Liquid Z5 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry 9720 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Classic vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Blackberry Passport vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | LG Volt vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Moto E vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Liquid E700 |