Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn L80 Dual (2 ý kiến)

hakute6nhiều người sử dụng, cảm ứng mượt(3.834 ngày trước)

luanlovely6Cấu hình mạnh, sử dụng phổ biến tại việt nam(3.889 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lucid 3 VS876 (1 ý kiến)

hoccodon6cấu hình máy, dung lượng ổ cứng và độ phân dải màn hình lớn hơn(3.934 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L80 Dual SIM Black đại diện cho L80 Dual | vs | LG Lucid 3 (VS876) Verizon đại diện cho Lucid 3 VS876 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8210 | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 960 x 540pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | NFC | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Ion 2420mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 360 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 124g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 132 x 66 x 9.91mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
L80 Dual vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 210 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Lucid 3 VS876 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Lucid 3 VS876 |