Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Golden (1 ý kiến)

hoccodon6sieu mong pin ben va dep gia ca hop ly(4.061 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Pro Lite (4 ý kiến)

phimtoancauđẹp hơn sành điệu hơn, phím tắt dễ sử dụng(3.668 ngày trước)

xedienxincó tính năng lướt web nhanh, modem hợp thời trang(3.668 ngày trước)

hakute6màn hình nhỏ cho cảm giác nhìn rộng hơn, màu trắng trang nhã, tốc độ chip lại ok hơn(3.977 ngày trước)

luanlovely6có tính năng lướt web nhanh, modem hợp thời trang, cảm ứng mạnh(4.103 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung I9230 Galaxy Golden đại diện cho Galaxy Golden | vs | LG G Pro Lite (Pro Lite D680) Black đại diện cho G Pro Lite | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Secondary external 3.5 inches Super AMOLED, 16M colors display (480 x 800 pixels)
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1820mAH | vs | Li-Ion 3140 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 179g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118 x 59.5 x 15.8 mm | vs | 150.2 x 76.9 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Golden vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 300 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 307 vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs G Pro Lite |