Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn BlackBerry Q5 (1 ý kiến)

tramlikethiết kế rất đẹp, độ bóng bảy, sang trọng(3.892 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z Ultra (6 ý kiến)

nijianhapkhauMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng sành điệu, cảm ứng mượt hơn, xem phim hay(3.676 ngày trước)

xedienhanoiVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm nổi bật 2014(3.679 ngày trước)

MINHHUNG6Máy bền, ưng dụng hay, hợp thời trang, được ưa chuông(3.892 ngày trước)

luanlovely6thiết kế chắc chắn,đẹp nam tính.(3.903 ngày trước)

hakute6mẫu mã đẹp hơn,cấu hình mạnh. mẫu mã, kiểu dáng đẹp(3.979 ngày trước)

hoccodon6công nghê cao phàn mêm chuẩn câu hinh mạnh cam ứng tốt(4.047 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Q5 (BlackBerry R10) Black đại diện cho BlackBerry Q5 | vs | Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Black đại diện cho Xperia Z Ultra | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | 2.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.0 BB10 | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 6.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 720pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - IP58 certified - dust and water proof
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2180mAh | vs | Li-Ion 3050mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 16giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 212g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120 x 66 x 10.8 mm | vs | 179.4 x 92.2 x 6.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
BlackBerry Q5 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs LG GX | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Butterfly S |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs LG G2 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Moto G |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | DROID Mini vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | DROID Maxx vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | DROID Ultra vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Sky A880 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One S vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One X vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | HTC One V vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Lumia 925 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | LG GX500 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z Ultra |