Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Tipo (7 ý kiến)

MINHHUNG6nghe nhạc hay pin trâu kiểu dáng đẹp(3.878 ngày trước)

SonBostoneMình thấy giá của Sony Xperia Tipo cao hơn LG Optimus L3 nên Mình nghĩ dùng sẽ hay hơn...........(3.907 ngày trước)

luanlovely6Cảm ứng nhạy hơn, màn hình đẹp và chống trầy tốt hơn(3.936 ngày trước)

hoccodon6kho ứng dụng và game nhiều, đáp ứng nhu cầu giải trí(4.033 ngày trước)

duchuymailvì tipo màn hình có độ phân giải cao hon HVGA so với L3 là QVGA.(4.222 ngày trước)

son_jonstonepin bền, máy khỏe nhỏ gọn trông thanh lịch(4.507 ngày trước)

dailydaumo1sắc sảo và góc cạnh ,nhiều tính năng......(4.591 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus L3 (4 ý kiến)

irreplaceableMình đang dùng em này và thấy rất ổn. Của bà chị xài Tipo nhưng thấy giá nhỉnh hơn tí mà chất lượng cũng chả hơn em của mình là nhiêu(3.896 ngày trước)

chuotloxo368wifi con L3 manh hon nhieu, Gia cung ok hon nua(4.464 ngày trước)

lan130Pin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sử dụng dễ dàng(4.470 ngày trước)

truyenthongmobileLl3 nhìn xác xảo và góc cạnh hơn, hơn nữa cảm ứng L3 cực nhạy nhưng sony thì chưa chắc.(4.649 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black đại diện cho Sony Xperia Tipo | vs | LG Optimus L3 E405 Black đại diện cho LG Optimus L3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 3GB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Dual SIM
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 119g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 103 x 57 x 13 mm | vs | 102.6 x 61.6 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire VC vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire VT vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Defy Mini XT321 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus L3 |