Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Radar (4 ý kiến)

luanlovely6dep hon, manh hon, do phan giai man hinh cao hon(3.839 ngày trước)

tuyenha152Chất lượng phần cứng của HTC Radar khá tốt.(4.488 ngày trước)

dailydaumo1Đẹp, giao diện chuẩn, tích hợp nhiều ứng dụng(4.632 ngày trước)

thaongan20111 phieu cho HTC noi tieng ve thuong hieu(4.913 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 701 (5 ý kiến)

hoccodon6nhiều tính năng cải tiến vượt trội hơn, thời trang hơn gon(3.890 ngày trước)

hakute6mình đã dùng thử con này ngon hơn nhiều(4.023 ngày trước)

hoacodonĐẹp hơn, và rẻ hơn, đuoc nhieu nguoi ua chuong hon!(4.149 ngày trước)

lan130Tính năng tốt hơn,kiểu dáng đẹp(4.462 ngày trước)

president2bộ nhớ trong lớn. sóng khỏe. cảm ứng mượt(4.608 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Radar (HTC Omega) Active White đại diện cho HTC Radar | vs | Nokia 701 Silver Light đại diện cho Nokia 701 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | vs | Symbian Belle OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | 3D Graphics HW Accelerator | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 360 x 640pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyroscope sensor - Multi-touch input method - HTC Locations - Microsoft office document viewer/editor - Facebook integration | vs | - Nokia ClearBlack display
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity for auto turn-off - NFC support - Digital compass - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 525giờ | vs | 550giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 120.5 x 61.5 x 10.9 mm | vs | 117.2 x 56.8 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Radar vs LG Quantum | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Samsung Omnia 7 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC HD7 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Nexus S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
Torch 9810 vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Radar | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 600 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs ATRIX 2 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Asha 300 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Nokia 603 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Nokia N86 vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Nokia 701 |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Nokia 701 |