Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 203 (3 ý kiến)

giadungtotThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.627 ngày trước)

nijianhapkhauThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.729 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.738 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Pocket 2 (1 ý kiến)

hotronganhangcái này thì đẹp hơn cái kia, nhìn dễ thương hơn(3.762 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 203 Dark Grey đại diện cho Asha 203 | vs | Samsung Galaxy Pocket 2 White đại diện cho Samsung Galaxy Pocket 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 16MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Predictive text input | vs | - SNS applications
- MP3/eAAC/WAV player - MP4/H.263 player - Organizer - Photo/video viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 90g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.8 x 49.8 x 13.9 mm | vs | 109.7 x 60.6 x 11.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 203 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
Samsung C3520 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 203 | ![]() | ![]() |