Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 3.099.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Y (3 ý kiến)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

giadungtotCấu hình mạnh - chạy nhanh- ổn định(3.638 ngày trước)

hotronganhangkiểu dáng sang trọng, bàn phím hơi phức tạp(3.748 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 203 (1 ý kiến)

nijianhapkhauCấu hình mạnh - chạy nhanh- ổn định- nhỏ gọn – phù hợp với mọi người(3.728 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Y S5360 Black đại diện cho Galaxy Y | vs | Nokia Asha 203 Dark Grey đại diện cho Asha 203 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 830 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 180MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 290MB | vs | 16MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz UI
- Touch sensitive controls - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Quickoffice document viewer - Stereo FM radio with RDS | vs | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1020mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 550giờ | vs | 650giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 98g | vs | 90g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104 x 58 x 11.5 mm | vs | 114.8 x 49.8 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Y vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs HTC Smart | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Samsung Galaxy Pocket 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Mobiistar Touch Bean 452C | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Galaxy mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Galaxy Pop vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Wildfire S vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Galaxy Fit vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Asha 203 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 203 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Asha 203 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Samsung Galaxy Pocket 2 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Oppo R2017 |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Live with Walkman vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Asha 203 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Asha 203 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Asha 203 |