Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
So sánh về thông số kỹ thuật
Panasonic Lumix DMC-G5 Body đại diện cho Fujifilm X100 | vs | ||||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Panasonic | vs | Hãng sản xuất | ||||||
Loại máy ảnh (Body type) | SLR style mirrorless | vs | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Gói sản phẩm | ||||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | Độ lớn màn hình LCD(inch) | ||||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1 Megapixel | vs | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | ||||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | Kích thước cảm biến (Sensor size) | ||||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | ||||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 | vs | Độ nhạy sáng (ISO) | ||||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608x3456 | vs | Độ phân giải ảnh lớn nhất | ||||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 2× | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec | vs | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | ||||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Lấy nét tay (Manual Focus) | ||||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | Lấy nét tự động (Auto Focus) | ||||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Optical Zoom (Zoom quang) | ||||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | Định dạng File ảnh (File format) | ||||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | Chế độ quay Video | ||||||
Tính năng | • Face detection • In-camera HDR • Quay phim Full HD | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Bộ xử lý: Venus Engine VII FHD
Màn hình cảm ứng | vs | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | Chuẩn giao tiếp | ||||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | Loại pin sử dụng | ||||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | Cable kèm theo | ||||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | Loại thẻ nhớ | ||||||
Ống kính theo máy | Micro 4/3 Lens Mount | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 120 x 83 x 71 mm | vs | Kích cỡ máy (Dimensions) | ||||||
Trọng lượng Camera | 396g | vs | Trọng lượng Camera | ||||||
Website | Chi tiết | vs | Website |
Đối thủ
Fujifilm X100 vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Leica M8.2 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-GF3 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Samsung NX200 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Nikon D800 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Fujifilm X-Pro 1 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Nikon D800E | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Pentax K-01 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Pentax K200D | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Panasonic DMC-G3 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Samsung NX1000 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Samsung NX20 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Samsung NX210 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Nikon D600 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Leica M-E Typ 220 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Leica M Typ 240 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Canon EOS 6D | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Olympus PEN E-PM2 | ![]() | ![]() |
Fujifilm X100 vs Olympus PEN E-PL5 | ![]() | ![]() |
Sigma SD1 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Pentax K-R vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Nikon D7000 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Leica M8 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Samsung NX10 vs Fujifilm X100 | ![]() |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Sony NEX-6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Canon EOS 6D |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Panasonic DMC-GH3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Pentax Q7 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Panasonic DMC-GF6 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Nikon 1 v3 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Samsung NX3000 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs sony a5000 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Samsung NX300 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Samsung NX300M |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Fujifilm X-E2 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Samsung NX mini |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G5 vs Nikon 1 J3 |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GX1 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G3 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Nikon D3100 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Canon 1100D vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Olympus E5 vs Panasonic DMC-G5 |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GH2 vs Panasonic DMC-G5 |