Panasonic Lumix DMC-G5 Body đại diện cho Panasonic DMC-G5 | vs | Nikon 1 J3 Body đại diện cho Nikon 1 J3 |
T |
Hãng sản xuất | Panasonic | vs | Nikon Inc | Hãng sản xuất |
|
Loại máy ảnh (Body type) | SLR style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) |
|
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm |
|
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) |
|
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.1 Megapixel | vs | 14.2 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) |
|
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước cảm biến (Sensor size) |
|
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | 1" (13.2 x 8.8 mm) CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) |
|
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 160, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 | vs | ISO 160-6400 in steps of 1 EV; auto ISO sensitivity control (ISO 160-6400, 160-3200, 160-800) available (user controlled in P, S, A, and M modes) | Độ nhạy sáng (ISO) |
|
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4608x3456 | vs | 4608x3072 | Độ phân giải ảnh lớn nhất |
|
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 2× | vs | 2.7× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) |
|
Độ mở ống kính (Aperture) | | vs | | Độ mở ống kính (Aperture) |
|
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60 - 1/4000 sec | vs | 30 - 1/6000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) |
|
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) |
|
Lấy nét tự động (Auto Focus) |  | vs |  | Lấy nét tự động (Auto Focus) |
|
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) |
|
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) |
|
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video |
|
Tính năng | • Face detection • In-camera HDR • Quay phim Full HD | vs | • Timelapse recording • Quay phim Full HD | Tính năng |
T |
Tính năng khác | Bộ xử lý: Venus Engine VII FHD
Màn hình cảm ứng | vs | | Tính năng khác |
|
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp |
|
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng |
|
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo |
|
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ |
|
Ống kính theo máy | Micro 4/3 Lens Mount | vs | | Ống kính theo máy |
D |
|
|
|
K |
Kích cỡ máy (Dimensions) | 120 x 83 x 71 mm | vs | 101 x 61 x 29 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) |
Trọng lượng Camera | 396g | vs | 201g | Trọng lượng Camera |
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |