Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 3 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone Selfie ZD551KL (1 ý kiến)

LanHuong1989Asus Zenfone Selfie ZD551KL chụp ảnh tự sướng đẹp với camera trước 13MP.(3.595 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Asus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold đại diện cho Asus Zenfone 3 | vs | Asus Zenfone Selfie ZD551KL 32GB (3GB RAM) Pure White đại diện cho Asus Zenfone Selfie ZD551KL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Asus | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Cortex-A53 (2.0 GHz Octa-Core) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR GE8100 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 8Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | vs | - 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor - Asus ZenUI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 152.6 x 77.4 x 7.7 mm | vs | 156.5 x 77.2 x 10.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone C | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 3 vs Asus PadFone S | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 3 vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 3 vs Samsung Galaxy Grand (SCH-I879) | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note II vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | HTC One M8s vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |