Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy S5 hay Asus Zenfone 3, Samsung Galaxy S5 vs Asus Zenfone 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy S5 hay Asus Zenfone 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung Galaxy S5
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asus Zenfone 3
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
2
1
Samsung Galaxy S5
Asus Zenfone 3

So sánh về giá của sản phẩm

AU Samsung Galaxy S5 SCL23 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Asus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S5 (2 ý kiến)
giadungtotmàn hình săc nét, tốc độ xứ lý cao(3.544 ngày trước)
maoxinvn68Kiểu dáng mới, hiện đại, ứng dụng đa dạng, dễ dùng(3.545 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 3 (1 ý kiến)
ilinkshopAsus Zenfone 3 có thiết kế màn hình đẹp.(3.653 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

AU Samsung Galaxy S5 SCL23 Black
đại diện cho
Samsung Galaxy S5
vsAsus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold
đại diện cho
Asus Zenfone 3
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsAsusHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.5GHz Quad-core)vsQualcomm MSM8953 Snapdragon 625Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsCortex-A53 (2.0 GHz Octa-Core)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v6.0.1 (Marshmallow)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsPowerVR GE8100Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.1inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1920 × 1080pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvs8MegapixelCamera trước
Camera sau13.2Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Nhận diện vân tay
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2800mAhvsLi-Ion 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Gold
Màu
Trọng lượng147gvs155gTrọng lượng
Kích thước73 × 142 × 8.3 mmvs152.6 x 77.4 x 7.7 mmKích thước
D

Đối thủ