Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 10.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Honor 6 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (2 ý kiến)

shophuong87Galaxy A7 thiết kế mỏng nhẹ, sang trọng.(3.414 ngày trước)

linh181091Galaxy A7 hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu chụp ảnh đẹp để chia sẻ mạng xã hội hiện nay.(3.578 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor 6 (Huawei Glory 6) 16GB Black đại diện cho Honor 6 | vs | Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold đại diện cho Galaxy A7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T628 MP6 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Huawei Emotion UI 2.3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, Talk - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3100mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 17giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 141g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.8 x 68.8 x 6.5 mm | vs | 151 x 76.2 x 6.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Honor 6 vs Vibe Z2 Pro | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C Play | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3X Pro | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 3C 4G | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 6x | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 Max | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Honor 4C | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy J5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Philips I966 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xperia L vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Grand Max |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 Max |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy A7 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy A7 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy A7 |