Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy A7 hay Samsung Galaxy Note II, Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note II

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy A7 hay Samsung Galaxy Note II đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy A7
( 11 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung Galaxy Note II
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
11
2
Galaxy A7
Samsung Galaxy Note II

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Champagne Gold
Giá: 10.000.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Docomo Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung SC-02E) Brown
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (5 ý kiến)
thienbao2011Camera trước 5MP, với góc chụp rộng 120 độ phù hợp với sở thích chụp ảnh tự sướng của giới trẻ hiện nay.(3.448 ngày trước)
linh181091Galaxy A7 được “ôm tay” hơn và người dùng cũng sẽ dễ dàng cầm nắm thiết bị lên(3.578 ngày trước)
phimtoancauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất(3.663 ngày trước)
xedienxinMình rất thích nhưng chưa đủ tiền mua(3.663 ngày trước)
hoainam_mobileMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất
Giá cả phải chăng so với thiết kế và tính năng
Mình rất thích nhưng chưa đủ tiền mua(3.775 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy Note II (2 ý kiến)
shophuong87Samsung Galaxy Note II màu sắc rất sang trọng.(3.414 ngày trước)
hakute6mang đến cảm giác cầm trên tay thích thú, dễ chịu(3.481 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold
đại diện cho
Galaxy A7
vsDocomo Samsung Galaxy Note II (Galaxy Note 2/ Samsung SC-02E) Brown
đại diện cho
Samsung Galaxy Note II
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vs1.6 GHz Quad-coreChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1280 x 720pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-ASV Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8.1MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 3100 mAhPin
Thời gian đàm thoại17giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Nâu
Màu
Trọng lượng141gvs189gTrọng lượng
Kích thước151 x 76.2 x 6.3 mmvs151 x 81 x 9.7 mmKích thước
D

Đối thủ