Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy A7 hay ZTE Nubia Z9 Max, Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 Max

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy A7 hay ZTE Nubia Z9 Max đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy A7
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
ZTE Nubia Z9 Max
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
12
3
Galaxy A7
ZTE Nubia Z9 Max

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700H) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700K) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700YD) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700L) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700S) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700X) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7000) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A7009) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Champagne Gold
Giá: 10.000.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700F) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FQ) Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
ZTE Nubia Z9 Max Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
ZTE Nubia Z9 Max White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (6 ý kiến)
thienbao2011Màn hình lớn: Màn hình 5.5 inch với độ phân giải HD 720p, công nghệ Super Amoled(3.448 ngày trước)
hakute6chụp ảnh nét, các chức năng đầy đủ và dễ sử dụng(3.481 ngày trước)
anht401Màn hình Full HD 5.5 inch, sử dụng công nghệ Super AMOLED với độ phân giải 1080 x 1920 px cho chất lượng hiển thị sống động, sắc nét, góc nhìn rộng, giảm mỏi mắt và đặc biệt là tiết kiệm pin.(3.541 ngày trước)
linh181091Galaxy A7 có màn hình lớn, cấu hình mạnh mẽ hơn(3.578 ngày trước)
xedienxincấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.652 ngày trước)
phimtoancauMáy được trang bị ram 3GB lớn hơn(3.653 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ZTE Nubia Z9 Max (2 ý kiến)
shophuong87ZTE Nubia Z9 Max thiết kế mặt lưng kính rất đẹp.(3.414 ngày trước)
soncamera_70Máy được trang bị ram 3GB lớn hơn(3.662 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold
đại diện cho
Galaxy A7
vsZTE Nubia Z9 Max Black
đại diện cho
ZTE Nubia Z9 Max
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsZTEHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vsARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v5.0.2 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 430Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 2900mAhPin
Thời gian đàm thoại17giờvs40giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs666giờThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng141gvs165gTrọng lượng
Kích thước151 x 76.2 x 6.3 mmvs154.8 x 76.6 x 7.9 mmKích thước
D

Đối thủ