Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 10.000.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (5 ý kiến)

thienbao2011Màn hình rộng với độ phân giải cao hiển thị hình ảnh sắc nét, góc máy rộng, độ sáng màn hình tốt ngay cả trong nhà và ngoài trời.(3.448 ngày trước)

anht401Samsung Galaxy A7 cho thấy sức mạnh xử lý đa nhiệm của mình thông qua vi xử lý lõi 8 Qualcomm Snapdragon 615 chạy xung nhịp 1,5 GHz có khả năng xử lý 64 bit cực tốt. Một bản khác chạy Exynos của hãng giống như Samsung Galaxy Alpha.(3.541 ngày trước)
Mở rộng

linh181091Máy có thiết kế đẹp, cấu hình khá và mang lại trải nghiệm phù hợp với mức giá.(3.578 ngày trước)

xedienxinmới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.652 ngày trước)

soncamera_70Mình thích máy samsung hơn, hãng kia không nổi tiếng bằng(3.662 ngày trước)
Ý kiến của người chọn ZTE Nubia Z9 mini (3 ý kiến)

shophuong87ZTE Nubia Z9 mini mặt lưng độc đáo.(3.414 ngày trước)

hakute6Thời lượng pin chờ lâu, cấu hình tốt, dùng nghe gọi bền, đầy đủ chức năng(3.481 ngày trước)

phimtoancauMình thích máy hơn, hãng kia không nổi tiếng bằng(3.653 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy A7 (SM-A700FD) Champagne Gold đại diện cho Galaxy A7 | vs | ZTE Nubia Z9 mini Black đại diện cho ZTE Nubia Z9 mini | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | ZTE | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 43giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 141g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151 x 76.2 x 6.3 mm | vs | 141.3 x 69.8 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy S4 (Galaxy S IV / I9500) | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Samsung Galaxy Grand Max | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy A7 vs ZTE Nubia Z9 Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs Galaxy A7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs ZTE Nubia Z9 Max |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs Huawei SnapTo |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs Oppo A31 |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs Huawei P8 |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs ZTE Nubia Z9 |
![]() | ![]() | ZTE Nubia Z9 mini vs LG G4c |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Honor 6 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.1 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Lumia 730 vs ZTE Nubia Z9 mini |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs ZTE Nubia Z9 mini |