Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1Ds Mark II (8 ý kiến)

shoponlinehc225đơn giản vì canon là một thương hiệu nổi tiếng(3.771 ngày trước)

Thanhvanthacomáy có cấu hình tốt, chất lượng đảm bảo(3.967 ngày trước)

tiensonphat789kiểu dáng nhỏ gọn. hình ảnh sắc nét. iá cả phù hợp,chất lượng khỏi bàn(4.153 ngày trước)

camvanhonggiaCanon 1Ds Mark II có nhiều tính năng hơn Olympus E-3 như: Độ lớn màn hình LCD(inch)(4.168 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng, tính năng được, cái này chắc chất lượng được lắm nè(4.177 ngày trước)

thiensu_chongchong_1999kiểu dáng nhỏ gọn. hình ảnh sắc nét.(4.779 ngày trước)

theanhstmCanon 1Ds Mark II có nhiều tính năng hơn Olympus E-3 như: Độ lớn màn hình LCD(inch); Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) lớn hơn(4.862 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Canon 1Ds Mark II giá cả phù hợp,chất lượng khỏi bàn(4.879 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Olympus E-3 (2 ý kiến)

sanpham_chinhhangkiểu dáng máy trẻ trung, màu đen sang trọng, chất lượng ảnh đẹp, nhiều hiệu ứng(3.433 ngày trước)

congtacvien4332chiec nay nhin thay sang trong nen toi chon(4.174 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS-1Ds Mark II Body đại diện cho Canon 1Ds Mark II | vs | Olympus E-3 Body đại diện cho Olympus E-3 | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Loại máy ảnh (Body type) | |||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 21.1 Megapixel | vs | 10.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 1600 in 1/3 stops, plus 50, 3200 as option | vs | 100 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5616 x 3744 | vs | 3648 x 2736 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | 1/8000 - 60 seconds | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Đang chờ cập nhật | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | Chế độ quay Video | |||||||
Tính năng | vs | Tính năng | |||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Chuyên dụng | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • Secure Digital Card (SD) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • microSD Card (microSD) • xD-Picture Card (xD) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 156 x 157.6 x 79.9 mm | vs | 142.5 x 116.5 x 74.5 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 1215g | vs | 800g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Website |
Đối thủ
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3s | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3x | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D700 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1Ds Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark III | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Nikon D3 | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Pentax 645D | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D X | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D Mark IV | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Hasselblad H4D-40 | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark I vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 5D Mark II vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A900 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
Sony A77 vs Canon 1Ds Mark II | ![]() | ![]() |
![]() | Olympus E-3 vs Konica 7D |
![]() | Olympus E-3 vs Canon 1D X |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M9-P |
![]() | Olympus E-3 vs Leica M8.2 |
![]() | Canon 5D Mark II vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3s vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3x vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D700 vs Olympus E-3 |
![]() | Canon 1Ds Mark III vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M9 vs Olympus E-3 |
![]() | Leica M8 vs Olympus E-3 |
![]() | Nikon D3 vs Olympus E-3 |
![]() | Sony A900 vs Olympus E-3 |