Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Canon 50D hay Canon 650D, Canon 50D vs Canon 650D

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Canon 50D hay Canon 650D đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Canon EOS 50D (EF-S 17-85mm IS U) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Canon EOS 50D (AF 17-50mm f2.8 XR Di II LD) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Canon EOS 50D Body
Giá: 24.627.200 ₫      Xếp hạng: 4,6
Canon EOS 50D (EF-S 28-135mm IS U) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Canon EOS 50D (EF-S 18-55mm IS) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,6
Canon EOS 50D (EF-S 18-200mm IS) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,3
Canon EOS 50D (EF-S 18-135mm IS) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) Body
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF-S 18-55mm F3.5-5.6 IS II) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 50mm F1.8) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 40mm F2.8 STM) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Canon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) (EF 35-70mm F3.5-4.5) Lens Kit
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Canon 50D (2 ý kiến)
capitanCần nói thêm về màn hình của Canon EOS 50D(3.831 ngày trước)
camvanhonggiaKhả năng chụp liên tiếp 5 hình/s ở định dạng ảnh JPEG với bộ nhớ đệm lớn(4.168 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 650D (5 ý kiến)
hungle971Canon 650D kích thước gọn, giá vừa túi tiền, chức năng phù hợp cho người không chuyên(4.032 ngày trước)
cuongjonstone123Khả năng chụp liên tiếp 5 hình/s ở định dạng ảnh JPEG với bộ nhớ đệm lớn(4.210 ngày trước)
blinkđộ phân giải lớn hơn, giá tốt, có màn hình lật(4.413 ngày trước)
thuylienanhgiá cả hợp túi tiền, kiểu dáng đẹp(4.549 ngày trước)
thienddHai cái này gần giống nhau, mình chọn cái này chỉ vì nó rẻ hơn.(4.552 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Canon EOS 50D Body
đại diện cho
Canon 50D
vsCanon EOS 650D (EOS Rebel T4i / EOS Kiss X6i) Body
đại diện cho
Canon 650D
T
Hãng sản xuấtCanonvsCanonHãng sản xuất
Loại máy ảnh (Body type)Mid-size SLRvsCompact SLRLoại máy ảnh (Body type)
Gói sản phẩmBody OnlyvsBody OnlyGói sản phẩm
Độ lớn màn hình LCD(inch)3.0 inchvs3.0 inchĐộ lớn màn hình LCD(inch)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)15.1 Megapixelvs18 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Kích thước cảm biến (Sensor size)APS-C (22.3 x 14.9 mm)vsAPS-C (22.3 x 14.9 mm)Kích thước cảm biến (Sensor size)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)CMOSvsCMOSBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Độ nhạy sáng (ISO)ISO 100 - 3200vsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost)Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất4752 x 3168vs5184 x 3456Độ phân giải ảnh lớn nhất
Độ dài tiêu cự (Focal Length)vs1.6×Độ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)F1.0 - F91vsĐộ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)30 sec - 1/8000 secvs30 - 1/4000 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Lấy nét tay (Manual Focus)vsLấy nét tay (Manual Focus)
Lấy nét tự động (Auto Focus)vsLấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)Đang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtOptical Zoom (Zoom quang)
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
vs
• RAW
• EXIF
• JPEG
Định dạng File ảnh (File format)
Chế độ quay Videovs1080pChế độ quay Video
Tính năng
• Face detection
• Timelapse recording
vs
• Face detection
• EyeFi
• Quay phim Full HD
Tính năng
T
Tính năng khácvsTouch-screenTính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV output
• HDMI
vs
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
Chuẩn giao tiếp
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
vs
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin sử dụng
Cable kèm theo
• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
vs
• Cable USB
Cable kèm theo
Loại thẻ nhớ
• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
vs
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Ống kính theo máyvsỐng kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)146 x 108 x 74 mmvs133 x 100 x 79 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Trọng lượng Camera730gvs575gTrọng lượng Camera
WebsiteSức chịu đựng nước: 100 m
Lịch hiển thị ngày
vsChi tiếtWebsite

Đối thủ