Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 24.627.200 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 28 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS 40D Body đại diện cho Canon 40D | vs | Canon EOS 50D Body đại diện cho Canon 50D | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | ||||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10.1 Megapixel | vs | 15.1 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (22.2 x 14.8 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (H) | vs | ISO 100 - 3200 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3888 x 2592 | vs | 4752 x 3168 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | F1.0 - F91 | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/8000 sec | vs | 30 sec - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • TIFF | vs | • JPG • RAW | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | vs | Chế độ quay Video | |||||||
Tính năng | vs | • Face detection • Timelapse recording | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB • Cable TV Out • Cable Audio Out | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | vs | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | Ống kính theo máy | |||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 146 x 108 x 74 mm | vs | 146 x 108 x 74 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 740g | vs | 730g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | vs | Sức chịu đựng nước: 100 m
Lịch hiển thị ngày | Website |
Đối thủ
Canon 40D vs Sigma SD15 | ![]() | ![]() |
Canon 40D vs Fujifilm IS Pro | ![]() | ![]() |
Canon 40D vs Sony A33 | ![]() | ![]() |
Canon 40D vs Samsung NX20 | ![]() | ![]() |
Sigma SD14 vs Canon 40D | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony A35 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Pentax K-30 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony A37 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Sony NEX-F3 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Nikon D400 |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Canon 20D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 50D |
![]() | Canon 60D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D300 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D300s vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D90 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 500D vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Sony A57 vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon 50D |
tôi chọn 40d thôi nếu có điều kiện(4.451 ngày trước)
- Cái hơn của 50D là vượt trội với chống nhiễu và ISO cao (12800) còn 40D là 6400, theo cảm nhận của mọi người thì Canon ngày càng chống nhiễu tốt hơn, giúp người dùng chụp...(4.629 ngày trước)