Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia E3 (5 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.411 ngày trước)

xedienhanoiDesire Eye màn hình to, ram mượt chụp ảnh sắc nét(3.565 ngày trước)

nijianhapkhauPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.571 ngày trước)

meoca212thiết kế đẹp mắt, chụp ảnh đẹp hơn(3.624 ngày trước)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.635 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire Eye (1 ý kiến)

trangvth88Desire Eye màn hình to, ram mượt chụp ảnh sắc nét(3.606 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia E3 (Sony Xperia D2203) Black đại diện cho Xperia E3 | vs | HTC Desire Eye Blue (for AT&T) đại diện cho Desire Eye | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Micro-SIM
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL 3 A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic -Nano-SIM - IPX7 certified - dust proof and water resistant up to 1 meter and 30 minutes - HTC Sense 6 UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2330mAh | vs | Li-Ion 2400mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8.5giờ | vs | 20giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 666giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 143g | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.7 x 69.4 x 8.5 mm | vs | 151.7 x 73.8 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia E3 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Lumia 535 dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Xperia E4g | ![]() | ![]() |
Xperia E3 vs Xperia E4g Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia C3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire Eye vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Desire Eye vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | One Max vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire Eye |