Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G3 S (1 ý kiến)

maychamcongLG G3 S máy có pin dung lượng lớn hơn(3.657 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi 2A (1 ý kiến)

tebetiMẫu mã đẹp,thời trang.tốc độ xử lí nhanh, cảm ứng mượt mà,nhiều ứng dụng(3.452 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black đại diện cho LG G3 S | vs | Xiaomi Redmi 2A Black đại diện cho Xiaomi Redmi 2A | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Xiaomi | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.5 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-T628 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.7 x 69.6 x 10.3 mm | vs | 134 x 67.2 x 9.4mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G3 S vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Note 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Note Edge | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 isai | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 Dual-LTE | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG Magna | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu MX4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu MX4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu m2 Note | ![]() | ![]() |
G Vista vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
lg L90 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo A5860 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo RocStar A319 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo S560 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Oppo R7 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 1S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo S660 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo S860 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Lenovo A369i vs Xiaomi Redmi 2A |