Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Mix Walkman (11 ý kiến)

KemhamiMáy hỗ trợ xem phim,nghe nhạc với nhiều định dạng(3.387 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng tốt hơn, đẹp hơn và sang trọng hơn(3.839 ngày trước)

tramlikeDòng máy cấu hình cao, đẳng cấp dể sử dụng(3.871 ngày trước)

hakute6đáng mua hơn, thương hiệu miễn bàn, giao diện thân thiện, thiết kế thanh lịch sang trọng(3.964 ngày trước)

nguyenducluan1106cấu hình hơn hản choi game xướng không có gì phải bàn(4.279 ngày trước)

binhbinh88phù hợp với nữ, sang trọng , chụp ảnh rất nét(4.341 ngày trước)

son_jonstonepin khỏe thiết kế đẹp lịch lãm(4.483 ngày trước)

kieudinhthinhmàn hình cảm hứng nhạy, nhiều ứng dụng(4.666 ngày trước)

vuonghahuong1610kieu dang sang trong hon, nghe nhac chất hơn(4.733 ngày trước)

camerakeytechnghe nhạc hay, đỉnh thiết kế đẹp(4.840 ngày trước)

hoang_vicmau ma dep, man hinh cam ung rong(4.909 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Ericsson Elm (1 ý kiến)

nglam89chênh lệch giá cả tính ra không nhiều giữa cả 2 tôi tin sau 1 thời gian thì mix walkman cũng sẽ giảm giá ngay vì là đt ko hệ điều hành. Cùng pin 1000mA nhưng tôi không chọn mix walkman vì nó là màn hình cảm ứng sẽ tốn nhiều pin hơn so với elm ! nếu mix walkman pin 1500mA~1700mA thì tôi ko do dự mà mua ngay , tôi cũng vừa bị mất cắp samsum galaxy s nên h mún mua lại đt sony để dùng :((4.910 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold đại diện cho Mix Walkman | vs | Sony Ericsson Elm J10i Metal Black đại diện cho Sony Ericsson Elm | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 280MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Walkman player (MP3/eAAC+/WMA/MP4/H.263) - SensMe - TrackID music recognition - Document viewer | vs | - YouTube, Facebook, MySpace, Twitter applications
- Google Maps - SensMe, Track ID - Splash resistant - Noise cancellation with dedicated microphone - Eco friendly materials - Walkmate, CO2 Calculator | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Po 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 90g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 95.8 x 52.8 x 14.3 mm | vs | 110 x 45 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mix Walkman vs X3-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Corby II | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs txt pro | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
LG GW820 eXpo vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |